Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
sneer quote
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
s
n
ɪə
ˈ
k
w
əʊ
t
/
US
/ˈ
s
n
ɪ
ɚ ˈ
k
w
əʊ
t
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với scare quote
danh từ
Synonym of scare quote.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
sneer quote
Dạng gốc
(base form)
sneer quote
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
scare quote
AI
1
Đồng nghĩa với scare quote
1
Đồng nghĩa với scare quote
1
Đồng nghĩa với scare quote