Dịch

fleer

danh từ (noun)động từ (verb)

Nghĩa chính

Thêm 3 nghĩa
  1. Người chạy trốndanh từOne who flees.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. fleerDạng gốc (base form)
  2. fleersSố nhiều (plural)

3 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Động từ (verb) 2
Sự nhạo báng
  1. không đếm được (uncountable)Sự nhạo báng; sự chế nhạoMockery; derision.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , […] .
  • […] , , , , , , .
  • [] , [.]

AI