Nghĩa chính
- Chạy hoặc tránh xe, chạy thoátđộng từnội động từ (intransitive)To run away; to escape.
- Trốn khỏi, chạy trốn khỏi, lánh nạn khỏiđộng từngoại động từ (transitive)To escape from.
- Tan biến, biến mất nhanh, bay hơiđộng từnội động từ (intransitive)To disappear quickly; to vanish; to fleet.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- fleeNguyên thể (infinitive)
- fleesNgôi thứ ba số ít (third person singular)
- fled (bất quy tắc)Quá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- fleeingPhân từ I (present participle)
Quá khứ và phân từ II không theo quy tắc.
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- flee from sb/sthchạy trốn khỏi ai/cái gìa camp for refugees fleeing from the warmột trại tị nạn cho những người chạy trốn khỏi chiến tranh
- flee to…/into…chạy trốn đến…/vào…He fled to London after an argument with his family.Anh ấy đã chạy trốn đến London sau một cuộc tranh cãi với gia đình.
- flee sthchạy trốn khỏi cái gìHe was caught trying to flee the country.Anh ta bị bắt khi đang cố gắng trốn khỏi quốc gia này.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| attempt to flee | Cố gắng bỏ trốn | |
| flee danger | Chạy trốn nguy hiểm | |
| flee from something | Chạy trốn khỏi điều gì | |
| flee persecution | Lánh nạn đàn áp | |
| flee the country | Trốn ra nước ngoài | |
| flee the scene | Rời bỏ hiện trường | |
| fill and fleeđộng từ | động từ | Đồng nghĩa với gas and dash |
| flee russia | Chạy trốn khỏi Nga |
Ví dụ
- : .Kẻ ác chạy trốn dù không ai đuổi theo, nhưng người công chính thì can đảm như sư tử.
- , , .Chính phủ, sau khi châm ngòi nổ, sẽ không được phép chạy trốn khỏi vụ nổ.
- .Các hợp chất dễ bay hơi sẽ tan biến nhanh chóng khi tiếp xúc trực tiếp với không khí.
Họ từ (word family)
cùng gốc fleeNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạiflen
- từ tiếng Anh cổflēon
- từ tiếng German Tây nguyên thủy*fleuhan
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Tây Ban Nha