Dịch

flee

B2động từ (verb)

Nghĩa chính

  1. Chạy hoặc tránh xe, chạy thoátđộng từnội động từ (intransitive)To run away; to escape.
  2. Trốn khỏi, chạy trốn khỏi, lánh nạn khỏiđộng từngoại động từ (transitive)To escape from.
  3. Tan biến, biến mất nhanh, bay hơiđộng từnội động từ (intransitive)To disappear quickly; to vanish; to fleet.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. fleeNguyên thể (infinitive)
  2. fleesNgôi thứ ba số ít (third person singular)
  3. fled (bất quy tắc)Quá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. fleeingPhân từ I (present participle)

Quá khứ và phân từ II không theo quy tắc.

Cấu trúc câu (sentence pattern)

  • flee from sb/sthchạy trốn khỏi ai/cái gìa camp for refugees fleeing from the warmột trại tị nạn cho những người chạy trốn khỏi chiến tranh
  • flee to…/into…chạy trốn đến…/vào…He fled to London after an argument with his family.Anh ấy đã chạy trốn đến London sau một cuộc tranh cãi với gia đình.
  • flee sthchạy trốn khỏi cái gìHe was caught trying to flee the country.Anh ta bị bắt khi đang cố gắng trốn khỏi quốc gia này.

Cụm từ (phrase)

attempt to fleeCố gắng bỏ trốn
flee dangerChạy trốn nguy hiểm
flee from somethingChạy trốn khỏi điều gì
flee persecutionLánh nạn đàn áp
flee the countryTrốn ra nước ngoài
flee the sceneRời bỏ hiện trường
fill and fleeđộng từĐồng nghĩa với gas and dash
flee russiaChạy trốn khỏi Nga

Ví dụ

  • : .Kẻ ác chạy trốn dù không ai đuổi theo, nhưng người công chính thì can đảm như sư tử.
  • , , .Chính phủ, sau khi châm ngòi nổ, sẽ không được phép chạy trốn khỏi vụ nổ.
  • .Các hợp chất dễ bay hơi sẽ tan biến nhanh chóng khi tiếp xúc trực tiếp với không khí.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đạiflen
  2. từ tiếng Anh cổflēon
  3. từ tiếng German Tây nguyên thủy*fleuhan

AI