evadir
B2động từ (verb)
/ebaˈdiɾ/nguồn
Nghĩa chính
- Trốn tránh, lảng tránhđộng từto evade
- Chạy trốnđộng từto flee
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể evadirDanh động từ evadiendoPhân từ evadido
| Presente | |
|---|---|
| yo | evado |
| tú | evades |
| él/ella/Ud. | evade |
| nosotros | evadimos |
| vosotros | evadís |
| ellos/Uds. | evaden |
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| evadir el control | Trốn tránh sự kiểm soát | |
| evadir impuestos | Trốn thuế | |
| evadir la ley | Trốn tránh pháp luật | |
| evadir la verdad | Trốn tránh sự thật | |
| evadir preguntas | Né tránh câu hỏi | |
| evadir responsabilidades | Trốn tránh trách nhiệm |
Ví dụ
- .Anh ấy đã thành công trong việc tránh mọi phản đối.
- .Anh ta bị buộc tội trốn thuế.
- .Cô ấy không cố gắng tránh sự thật.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung