Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
evasivo
C2
tính từ
(adjective)
/ebaˈsibo/
Nghĩa chính
1
Lảng tránh
tính từ
evasive
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
evasivo
Dạng gốc
(base form)
evasiv
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
evasivo
s
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
evasiv
a
Giống cái
(feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
evasive
Lảng tránh, né tránh, quanh co
AI
1
Lảng tránh
1
Lảng tránh
1
Lảng tránh