Dịch

take flight

động từ (verb)
UK/ˈteɪk ˈflaɪt/US/ˈteɪk ˈflaɪt/AUnguồn

Nghĩa chính

  1. Bắt đầu bay; trở thành không khí hoặc ở trên cao; cất cánh và bayđộng từTo begin flying; to become airborne or aloft; to take off and fly
  2. Chạy trốnđộng từto flee

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. take flightNguyên thể (infinitive)
  2. takes flightNgôi thứ ba số ít (third person singular)
  3. took flight (bất quy tắc)Quá khứ (past simple)
  4. taken flight (bất quy tắc)Phân từ II (past participle)
  5. taking flightPhân từ I (present participle)

Quá khứ và phân từ II không theo quy tắc.

Ví dụ

  • , .
  • .
  • , , .

AI