Nghĩa chính
- Bắt đầu bay; trở thành không khí hoặc ở trên cao; cất cánh và bayđộng từTo begin flying; to become airborne or aloft; to take off and fly
- Chạy trốnđộng từto flee
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- take flightNguyên thể (infinitive)
- takes flightNgôi thứ ba số ít (third person singular)
- took flight (bất quy tắc)Quá khứ (past simple)
- taken flight (bất quy tắc)Phân từ II (past participle)
- taking flightPhân từ I (present participle)
Quá khứ và phân từ II không theo quy tắc.
Ví dụ
- , .
- .
- , , .
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa