Nghĩa chính
- Chạy nhanh, nhẹdanh từA quick, light run.
- Người tiết kiệm hoặc làm việc cẩu thảdanh từOne who skimps or does slipshod work.
- Chạy nhẹ nhàng và nhanh chóng, đặc biệt là với thái độ vui tươi hoặc thiếu trang trọngđộng từnội động từ (intransitive)To run lightly and quickly, especially in a playful or undignified manner.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- scamperNguyên thể (infinitive)
- scampersSố nhiều (plural)
- scamperedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- scamperingPhân từ I (present participle)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| scamper juicedanh từ | danh từ | Whiskey (đồ uống có cồn) |
Ví dụ
- ()chạy trốn, chạy vắt chân lên cổ
- đọc lướt qua những tác phẩm của Đích-ken
- .
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa