Dịch

scamper

danh từ (noun)động từ (verb)
UK/ˈskæmpə/US/ˈskæmpɚ/nguồn

Nghĩa chính

  1. Chạy nhanh, nhẹdanh từA quick, light run.
  2. Người tiết kiệm hoặc làm việc cẩu thảdanh từOne who skimps or does slipshod work.
  3. Chạy nhẹ nhàng và nhanh chóng, đặc biệt là với thái độ vui tươi hoặc thiếu trang trọngđộng từnội động từ (intransitive)To run lightly and quickly, especially in a playful or undignified manner.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. scamperNguyên thể (infinitive)
  2. scampersSố nhiều (plural)
  3. scamperedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. scamperingPhân từ I (present participle)

Cụm từ (phrase)

scamper juicedanh từWhiskey (đồ uống có cồn)

Ví dụ

  • ()chạy trốn, chạy vắt chân lên cổ
  • đọc lướt qua những tác phẩm của Đích-ken
  • .

Đồng nghĩa (synonym)

Nguồn gốc (etymology)

danh từ, động từ
  1. mượn từ tiếng Hà Lanschamperen
  2. từ tiếng Pháp cổescamper
  3. từ tiếng Latinh bình dân*excappare
danh từ

scamp-er

AI