Nghĩa chính
- Chạy gấp; chạy lon tonđộng từTo run with quick light steps, to scamper.
- Cú chạy nhanh, pha lao vútdanh từA dash.
- Sự nhộn nhịp, cảnh tấp nậpdanh từBustle.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm động từ (phrasal verb)
Cụm từ khác (phrase)Scurry CountyMột trong 254 quận ở Texas, Hoa Kỳ. Quận lỵ: Snyder
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc scurryVí dụ
- .Sau đó, chú lợn con bứt ra khỏi đám dây leo và chạy lon ton vào bụi rậm.
- " . .""Đi đi. Chạy ù về nhà đi nhóc con."
- .Loài gặm nhấm chạy toán loạn trên sàn vì sợ hãi.