scamp
danh từ (noun)động từ (verb)
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Kẻ lừa đảo, kẻ lừa đảo hoặc kẻ lừa đảo; một điều không tốt chút nàodanh từA rascal, swindler, or rogue; a ne'er-do-well.
- Là một người tinh nghịch, đặc biệt là một đứa trẻ nghịch ngợm, tinh quáidanh từA mischievous person, especially a playful, impish youngster.
- Bản phác thảo thiết kế sơ bộdanh từA preliminary design sketch.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- scampDạng gốc (base form)
- scampsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| foot-scampdanh từ | danh từ | Tên trộm bình thường đi bộ trốn thoát |
| royal scampdanh từ | danh từ | Tên cướp đường chuyên cướp người giàu và đối xử lịch sự với họ |
1 nghĩa khác
Động từ (verb) 1
Làm tắc trách
- Làm tắc trách, làm chiếu lệ, làm bôi bác, làm qua quítTo skimp; to do something in a skimpy or slipshod fashion.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Họ từ (word family)
cùng gốc scampNguồn gốc (etymology)
danh từ
- từ tiếng Hà Lan trung đạischampen“slip away”
- từ tiếng Pháp cổescamper“to run away, to make one's escape”
- từ tiếng Latinh bình dân*excappare
Cùng gốc (doublet)escape
động từ
- từ tiếng Icelandskamta“to dole out, to stint”
Ví dụ
- " , , , , ."
- , .
- , . .