Dịch

scamp

danh từ (noun)động từ (verb)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Kẻ lừa đảo, kẻ lừa đảo hoặc kẻ lừa đảo; một điều không tốt chút nàodanh từA rascal, swindler, or rogue; a ne'er-do-well.
  2. Là một người tinh nghịch, đặc biệt là một đứa trẻ nghịch ngợm, tinh quáidanh từA mischievous person, especially a playful, impish youngster.
  3. Bản phác thảo thiết kế sơ bộdanh từA preliminary design sketch.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. scampDạng gốc (base form)
  2. scampsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

foot-scampdanh từTên trộm bình thường đi bộ trốn thoát
royal scampdanh từTên cướp đường chuyên cướp người giàu và đối xử lịch sự với họ

1 nghĩa khác

Động từ (verb) 1
Làm tắc trách
  1. Làm tắc trách, làm chiếu lệ, làm bôi bác, làm qua quítTo skimp; to do something in a skimpy or slipshod fashion.

Ngôn ngữ khác

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

danh từ
  1. từ tiếng Hà Lan trung đạischampen“slip away”
  2. từ tiếng Pháp cổescamper“to run away, to make one's escape”
  3. từ tiếng Latinh bình dân*excappare

Cùng gốc (doublet)escape

động từ
  1. từ tiếng Icelandskamta“to dole out, to stint”

Ví dụ

  • " , , , , ."
  • , .
  • , . .

AI