Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
pillete
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Kẻ lừa đảo
danh từ
scamp; rogue
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
pillete
Dạng gốc
(base form)
pillete
s
Số nhiều
(plural)
Ví dụ
Su
conducta
era
más
propia
de
un
pillete
que
de
un
reloj
.
Así
cuando
eran
las
seis
,
él
marcaba
y
tañía
las
once
o
vice-versa
,
y
a
veces
se
tragaba
medio
día
lindamente
,
o
se
empeñaba
en
hacer
creer
que
el
sol
salía
después
de
misa
mayor
.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
骗子
piàn zi
Kẻ lừa đảo, kẻ bịp bợm
Tiếng Anh
scamp
Kẻ lừa đảo, kẻ lừa đảo hoặc kẻ lừa đảo; một điều không tốt chút nào
AI
1
Kẻ lừa đảo
1
Kẻ lừa đảo
1
Kẻ lừa đảo