scampering
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Động tác chạy nhanh, nhẹ nhàngdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A quick, light running motion.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- scamperingDạng gốc (base form)
- scamperingsSố nhiều (plural)