Dịch

scampering

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Động tác chạy nhanh, nhẹ nhàngdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A quick, light running motion.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. scamperingDạng gốc (base form)
  2. scamperingsSố nhiều (plural)

Họ từ (word family)

cùng gốc scampering

AI