Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
scamperingly
trạng từ
(adverb)
Nghĩa chính
1
Với một chuyển động chạy trốn
trạng từ
không so sánh
(not comparable)
With a scampering motion.
Nguồn gốc
(etymology)
scampering
+
-ly
AI
1
Với một chuyển động chạy trốn
1
Với một chuyển động chạy trốn
1
Với một chuyển động chạy trốn