Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
scamperer
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
s
k
æ
m
p
ə
ɹ
ə
/
US
/ˈ
s
k
æ
m
p
ə
ɹɚ/
Nghĩa chính
1
Kẻ chạy trốn
danh từ
One who scampers.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
scamperer
Dạng gốc
(base form)
scamperer
s
Số nhiều
(plural)
Ví dụ
They
were
no
idle
scamperers
on
the
mountains
that
made
these
wild
recesses
first
known
[…]
Nguồn gốc
(etymology)
scamper
+
-er
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
huido
Kẻ chạy trốn
evasor
Kẻ trốn tránh, kẻ chạy trốn
tránsfuga
Kẻ chạy trốn
AI
1
Kẻ chạy trốn
1
Kẻ chạy trốn
1
Kẻ chạy trốn