Dịch

huido

B2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/uˈido/

Nghĩa chính

  1. Kẻ đào ngũdanh từdeserter
  2. Kẻ chạy trốndanh từfugitive

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. huidoDạng gốc (base form)
  2. huidasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. huidosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. huidaGiống cái (feminine)

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Kẻ đào ngũ

AI