Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
huido
B2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/uˈido/
Nghĩa chính
1
Kẻ đào ngũ
danh từ
deserter
2
Kẻ chạy trốn
danh từ
fugitive
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
huido
Dạng gốc
(base form)
huid
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
huido
s
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
huid
a
Giống cái
(feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
fugitive
Người chạy trốn hoặc lánh nạn
deserter
Kẻ đào ngũ
Đồng nghĩa theo từng nghĩa
(synonym)
Kẻ đào ngũ
desertor
Khác
fugitivo
prófugo
AI
1
Kẻ đào ngũ
2
Kẻ chạy trốn
1
Kẻ đào ngũ
2
Kẻ chạy trốn
1
Kẻ đào ngũ
2
Kẻ chạy trốn