fugar
C2động từ (verb)
/fuˈɡaɾ/
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Trốn thoátđộng từto escape
- Chạy trốnđộng từto flee
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể fugarDanh động từ fugandoPhân từ fugado
| Presente | |
|---|---|
| yo | fugo |
| tú | fugas |
| él/ella/Ud. | fuga |
| nosotros | fugamos |
| vosotros | fugáis |
| ellos/Uds. | fugan |
1 nghĩa khác
Động từ (verb) 1
Làm cho chạy trốn
- Làm cho chạy trốn, làm cho phải chạy trốnto put to flight, to cause to flee
Ví dụ
- .
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)