Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
set at nought
động từ
(verb)
US
/ˈ
s
ɛ
t
ə
t
ˈ
n
ɔ
t
/
Nghĩa chính
1
Chế giễu, coi thường
động từ
To treat as unimportant or worthless; to despise, disregard, defy, unheed.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa
(synonym)
Chế giễu
disregard
despise
belittle
disparage
Khác
pass
ignore
discount
minimize
neglect
underestimate
Xem thêm 30
AI
1
Chế giễu
1
Chế giễu
1
Chế giễu