Nghĩa chính
Thêm 21 nghĩa- địa chỉ, địa chỉ ở nhà, địa chỉ bưu chínhdanh từA1The details that give the location of a home, business, or other place.
- địa chỉ email, địa chỉ web, địa chỉ mạngdanh từA1An identifier used to reach a person, device, or resource on a network.
- nói với, hướng lời nói tới, gửi lời nói tớiđộng từA2nội và ngoại động từ (transitive, intransitive)phản thân (reflexive)To direct speech or a message to someone or an audience.
- xử lý, giải quyếtđộng từB1ngoại động từ (transitive)To direct attention and effort toward a problem to deal with it.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- addressNguyên thể (infinitive)
- addressesSố nhiều (plural)
- forms of address (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
- addressedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- addressingPhân từ I (present participle)
Số nhiều không theo quy tắc.
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- form/mode of addresscách xưng hô
- address sthgiải quyết cái gìYour essay does not address the real issues.Bài luận của bạn không giải quyết các vấn đề thực sự.
- address yourself to sthtập trung vào việc gìWe must address ourselves to the problem of traffic pollution.Chúng ta phải tập trung vào vấn đề ô nhiễm giao thông.
- be addressedđược ghi địa chỉThe letter was correctly addressed, but delivered to the wrong house.Bức thư đã được ghi đúng địa chỉ, nhưng lại giao nhầm nhà.
- address sth (to sb/sth)viết địa chỉ (của ai/cái gì) lên cái gìAddress your application to the General Manager.Hãy viết địa chỉ Tổng Giám đốc lên đơn xin việc của bạn.
- address sbnói chuyện với aiI was surprised when he addressed me in English.Tôi ngạc nhiên khi anh ấy nói chuyện với tôi bằng tiếng Anh.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| address a problem | Xử lý vấn đề | |
| address an issue | Giải quyết một vấn đề | |
| change of address | Sự đổi địa chỉ | |
| email address | Địa chỉ email | |
| give an address | Đọc bài diễn văn | |
| home address | Địa chỉ nhà | |
| address a concern | Xử lý một lo ngại | |
| address a letter | Đề địa chỉ trên thư |
21 nghĩa khác
Danh từ (noun) 10
Động từ (verb) 11
Bài diễn văn
- Bài diễn văn, bài phát biểuAn act of addressing oneself to a person or group; a discourse or speech, or a record of this.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc addressNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạiadressen“to raise erect, adorn”
- từ tiếng Pháp cổadrecier“to straighten, address”
- từ Proto-Romance*addīrēctiāre
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- President's 1600 , ..Địa chỉ của Tổng thống là 1600 Pennsylvania Avenue NW ở Washington, D.C.
- . , , .Ông Gregson, người đã lắng nghe bài phát biểu này với sự sốt ruột thấy rõ, không thể kiềm chế thêm được nữa.
- .Tôi đã đến địa chỉ của anh ấy nhưng không có ai ở đó cả.
Xuất hiện ở từ khác
- attackđồng nghĩachú tâm giải quyết vấn đề (trang trọng hơn)
- coverđồng nghĩaXử lý hoặc nói đến một vấn đề, chủ đề.
- directiondễ nhầmAddress là từ thông thường cho nơi một người ở hoặc nhận thư; nghĩa này của direction mang tính chất đã cũ.
- speechđồng nghĩathường dùng cho lời nói chính thức
- discursoTiếng Tây Ban Nhatương đương