domicilio
A2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/domiˈsiljo/nguồn
Nghĩa chính
- Chỗ ởdanh từdomicile
- Nơi cư trúdanh từresidence
- Địa chỉdanh từaddress
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- domicilioDạng gốc (base form)
- domiciliosSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| a domiciliotrạng từ | trạng từ | Tại/đến/từ nhà |
| domicilio fiscaldanh từ | danh từ | Cư trú vì mục đích thuế |
| envío a domicilio | Giao tận nhà | |
| entrega a domicilio | Giao hàng tận nhà | |
| domicilio social | Chưa có nghĩa |
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Chỗ ở
Địa chỉ