Dịch

ni idea

cụm từ (phrase)
/ˌni iˈdea/

Nghĩa chính

  1. Không biết, không có ý niệmcụm từno idea

Cụm từ (phrase)

no tener ni ideaKhông biết một chút gì

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ví dụ

  • "¿ ?" " , , ."
  • .

AI