一道光
Hán-Việt: nhất đạo quang
yí dào guāng
Nghĩa chính
- Một tia sáng, một vệt sáng
Chữ và bộ thủ (character, radical)
一
yīnhất
Bộ: 一 · nhất (một)1 nét
one; a, an; alone道
dàođạo
Bộ: 辵 · sước (chợt đi chợt dừng)12 nét
path, road, street; method, way光
guāngquang
Bộ: 儿 · nhân (người (chân đi))6 nét
light, brilliant, shine; onlyVí dụ
- 。Một tia sáng rực rỡ vụt qua bầu trời.
Xuất hiện ở từ khác
- 道kết hợpmột tia sáng, một vệt sáng