Dịch

一道菜

Hán-Việt: nhất đạo
yí dào cài

Nghĩa chính

  1. Một món ăn

Chữ và bộ thủ (character, radical)

一
yīnhất
Bộ: 一 · nhất (một)1 nét
one; a, an; alone
道
dàođạo
Bộ: 辵 · sước (chợt đi chợt dừng)12 nét
path, road, street; method, way
菜
cài
Bộ: 艸 · thảo (cỏ)11 nét
vegetables; dish, order; food

AI