cubilete
C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/kubiˈlete/
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Khối lập phương nhỏ (ví dụ: khối stock)danh từsmall cube (e.g. a stock cube)
- Khuôn bánhdanh từcake mould
- Một món ăn bao gồm thịt xay và nước khodanh từa dish consisting of ground meat and stock
- Một cái cốc, đặc biệt là cái dùng để chơi xúc xắcdanh từa cup, especially one used for a dice game
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- cubileteDạng gốc (base form)
- cubiletesSố nhiều (plural)
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Máy lắc xúc xắc
- a dice shaker
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung