Dịch

cubilete

C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/kubiˈlete/

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Khối lập phương nhỏ (ví dụ: khối stock)danh từsmall cube (e.g. a stock cube)
  2. Khuôn bánhdanh từcake mould
  3. Một món ăn bao gồm thịt xay và nước khodanh từa dish consisting of ground meat and stock
  4. Một cái cốc, đặc biệt là cái dùng để chơi xúc xắcdanh từa cup, especially one used for a dice game

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cubileteDạng gốc (base form)
  2. cubiletesSố nhiều (plural)

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Máy lắc xúc xắc
  1. a dice shaker

AI