Nghĩa chính
Thêm 17 nghĩa- tách, cốc, chéndanh từA1a small, round container with a handle, used for drinking warm drinks, or its contents
- cốc, cupdanh từA2a unit of volume used in cooking recipes, equal to about 240-250 ml
- cúp, cúp vô địch, giải đấu cúpdanh từA2a metal trophy shaped like a cup awarded as a prize, or the competition itself
- cúp ngực, bầu áo ngựcdanh từB1either of the two curved parts of a bra that cover each breast, or their size
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cấu trúc câu (sentence pattern)
- cup of sthly cái gìWould you like a cup of tea?Bạn có muốn một ly trà không?
- cup your hand(s) (around/over sth)khum tay (vào quanh/trên cái gì)
- cup sth (in your hand/hands)khum tay giữ cái gì
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| a cup of coffee | Một tách cà phê | |
| a cup of tea | Một tách trà | |
| cup finaldanh từ | danh từ | Trận chung kết cúp |
| not someone's cup of tea | Không phải sở thích của ai | |
| paper cupdanh từ | danh từ | Cốc giấy |
| win the cup | Đoạt cúp, giành cúp | |
| cup sizedanh từ | danh từ | Kích thước của phần áo ngực giữ ngực |
| cup something in someone's hands | Khum tay giữ lấy vật gì |
17 nghĩa khác
Danh từ (noun) 11
Động từ (verb) 6
Lỗ gôn
- Lỗ gôn, lỗ golfA cup-shaped object placed in the target hole.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc cupNguồn gốc (etymology)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Ví dụ
- .Bạn đã uống cốc của tôi.
- .Cúp vô địch thế giới được trao cho đội chiến thắng trong giải đấu bóng đá diễn ra bốn năm một lần.
- .Phần cúp ngực được làm bằng chất liệu đặc biệt khó chịu.
Xuất hiện ở từ khác
- glassđồng nghĩacũng dùng để uống, thường bằng sứ hoặc nhựa