taza
A1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˈtaθa/nguồn
Nghĩa chính
- Tách, chén, cốcdanh từcup, mug
- Bồn cầudanh từtoilet bowl
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| la cagada va en la tazacụm từ | cụm từ | Dùng để chỉ ra rằng một hành động là ngu ngốc hoặc khó chịu |
| si no quieres caldo, taza y mediacụm từ | cụm từ | Trời không bao giờ mưa nhưng trời đổ mưa |
| taza de café | Chưa có nghĩa | |
| taza de té | Chưa có nghĩa |
Ví dụ
- .Có ba cốc và bốn đĩa trên bàn.
- .Cốc đã cản tôi xem toàn màn hình.
- .Cốc mà bạn vừa làm vỡ là chiếc yêu thích của tôi.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung