Dịch

vaso

A2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈbaso/nguồn

Nghĩa chính

  1. Ly uống nướcdanh từdrinking glass
  2. Đầy lydanh từglassful
  3. Tàu (thùng chứa)danh từvessel (container)
  4. Mạch (ống hoặc ống dẫn chất lỏng trong động vật hoặc thực vật)danh từvessel (tube or canal that carries fluid in an animal or plant)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. vasoDạng gốc (base form)
  2. vasosSố nhiều (plural)
  3. vasínDạng chỉ nhỏ (diminutive)

Cụm từ (phrase)

vaso de expansiónBể mở rộng
tormenta en un vaso de aguadanh từCơn bão trong ấm trà
vaso sanguíneoHuyết quản, mạch máu
vaso de aguaCốc nước
vaso de cristalCốc thủy tinh
vaso de plásticoCốc nhựa
vaso comunicantedanh từTàu thông tin liên lạc
vaso de precipitadosdanh từBất kỳ loại cốc thủy tinh nào hoặc vật chứa thủy tinh tương tự được sử dụng trong phòng thí nghiệm hóa học

AI