vaso
A2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈbaso/nguồn
Nghĩa chính
- Ly uống nướcdanh từdrinking glass
- Đầy lydanh từglassful
- Tàu (thùng chứa)danh từvessel (container)
- Mạch (ống hoặc ống dẫn chất lỏng trong động vật hoặc thực vật)danh từvessel (tube or canal that carries fluid in an animal or plant)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| vaso de expansión | Bể mở rộng | |
| tormenta en un vaso de aguadanh từ | danh từ | Cơn bão trong ấm trà |
| vaso sanguíneo | Huyết quản, mạch máu | |
| vaso de agua | Cốc nước | |
| vaso de cristal | Cốc thủy tinh | |
| vaso de plástico | Cốc nhựa | |
| vaso comunicantedanh từ | danh từ | Tàu thông tin liên lạc |
| vaso de precipitadosdanh từ | danh từ | Bất kỳ loại cốc thủy tinh nào hoặc vật chứa thủy tinh tương tự được sử dụng trong phòng thí nghiệm hóa học |
Họ từ (word family)
cùng gốc vasoNgôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh