Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
vasovasostomía
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Thông ống dẫn tinh
danh từ
vasovasostomy
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
vasovasostomía
Dạng gốc
(base form)
vasovasostomía
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
vasovasostomy
Một thủ thuật vi phẫu giúp đảo ngược quá trình cắt ống dẫn tinh bằng cách nối lại chính xác các đầu bị cắt của ống dẫn tinh, khôi phục đường dẫn cho tinh trùng đi vào tinh dịch và có khả năng tái lập khả năng sinh sản
AI
1
Thông ống dẫn tinh
1
Thông ống dẫn tinh
1
Thông ống dẫn tinh