Dịch

vasovasostomy

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Một thủ thuật vi phẫu giúp đảo ngược quá trình cắt ống dẫn tinh bằng cách nối lại chính xác các đầu bị cắt của ống dẫn tinh, khôi phục đường dẫn cho tinh trùng đi vào tinh dịch và có khả năng tái lập khả năng sinh sảndanh từa microsurgical procedure that reverses a vasectomy by precisely reconnecting the cut ends of the vas deferens, restoring the pathway for sperm to enter the semen and potentially reestablish fertility.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. vasovasostomyDạng gốc (base form)
  2. vasovasostomiesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ngôn ngữ khác

AI