Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
vaso-
tiền tố
(prefix)
UK
/ˌ
v
eɪ
s
ə
(
ʊ
)/
Nghĩa chính
1
Liên quan đến mạch máu hoặc hệ thống mạch máu
tiền tố
Pertaining to blood vessels or the vascular system.
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
vasculitis
vascularize
vas
vasopressin
vascula
vascular
vasculature
vasculum
Xem thêm 3
Nguồn gốc
(etymology)
vas
+
-o-
AI
1
Liên quan đến mạch máu hoặc hệ thống mạch máu
1
Liên quan đến mạch máu hoặc hệ thống mạch máu
1
Liên quan đến mạch máu hoặc hệ thống mạch máu