Dịch

vas

C2danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Ống dẫn dịch, mạchdanh từA vessel or duct transporting any bodily fluid, such as blood, lymph, chyle, or semen.
  2. Dạng rút gọn của vas deferensdanh từEllipsis of vas deferens.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. vasDạng gốc (base form)
  2. vasa (bất quy tắc)Số nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

Cụm từ (phrase)

vas-tiền tốỐng dẫn tinh
vas cathdanh từViết tắt của ống thông tiếp cận mạch máu (một ống thông tĩnh mạch trung tâm chuyên dụng (CVC) dùng trong lọc máu)
vas rectumdanh từỐng sinh tinh thẳng vận chuyển tinh dịch từ ống dẫn tinh contortus (ống dẫn tinh phức tạp) liên quan đến lưới tinh hoàn chứa nó; bây giờ thường được gọi là tubulus seminiferus ectus (ống sinh tinh thẳng)
vas deferensdanh từỐng dẫn tinh trong tinh hoàn dẫn tinh từ mào tinh đến ống phóng tinh

Họ từ (word family)

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Latinhvās“vessel”

Cùng gốc (doublet)vase

AI