vas
C2danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Ống dẫn dịch, mạchdanh từA vessel or duct transporting any bodily fluid, such as blood, lymph, chyle, or semen.
- Dạng rút gọn của vas deferensdanh từEllipsis of vas deferens.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- vasDạng gốc (base form)
- vasa (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| vas-tiền tố | tiền tố | Ống dẫn tinh |
| vas cathdanh từ | danh từ | Viết tắt của ống thông tiếp cận mạch máu (một ống thông tĩnh mạch trung tâm chuyên dụng (CVC) dùng trong lọc máu) |
| vas rectumdanh từ | danh từ | Ống sinh tinh thẳng vận chuyển tinh dịch từ ống dẫn tinh contortus (ống dẫn tinh phức tạp) liên quan đến lưới tinh hoàn chứa nó; bây giờ thường được gọi là tubulus seminiferus ectus (ống sinh tinh thẳng) |
| vas deferensdanh từ | danh từ | Ống dẫn tinh trong tinh hoàn dẫn tinh từ mào tinh đến ống phóng tinh |
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Latinhvās“vessel”
Cùng gốc (doublet)vase