Dịch

vasculitis

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Nhóm bệnh có đặc điểm viêm thành mạch máudanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A group of diseases featuring inflammation of the wall of blood vessels.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. vasculitisDạng gốc (base form)
  2. vasculitides (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
  3. vasculitisesSố nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

Cụm từ (phrase)

golfer's vasculitisdanh từDạng viêm mạch dẫn đến ban xuất huyết, thường ở cẳng chân do tập thể dục quá mức trong thời tiết nóng
golfer’s vasculitisdanh từDạng viêm mạch dẫn đến ban xuất huyết, thường ở cẳng chân do tập thể dục quá mức trong thời tiết nóng

Họ từ (word family)

cùng gốc vasculitis

Nguồn gốc (etymology)

vasculoitis

Ngôn ngữ khác

AI