vasculitis
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Nhóm bệnh có đặc điểm viêm thành mạch máudanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A group of diseases featuring inflammation of the wall of blood vessels.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- vasculitisDạng gốc (base form)
- vasculitides (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
- vasculitisesSố nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| golfer's vasculitisdanh từ | danh từ | Dạng viêm mạch dẫn đến ban xuất huyết, thường ở cẳng chân do tập thể dục quá mức trong thời tiết nóng |
| golfer’s vasculitisdanh từ | danh từ | Dạng viêm mạch dẫn đến ban xuất huyết, thường ở cẳng chân do tập thể dục quá mức trong thời tiết nóng |
Họ từ (word family)
cùng gốc vasculitisTừ liên quan (related word)
Nguồn gốc (etymology)
vasculoitis
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha