Nghĩa chính
- Bình, lọdanh từAn upright open container used mainly for displaying fresh, dried, or artificial flowers.
- Thân đầu cộtdanh từThe body of the Corinthian capital.
- Cắm vào bình, cắm vào lọđộng từngoại động từ (transitive)To place in a vase or similar container.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| antique vase | Bình cổ | |
| ceramic vase | Bình gốm | |
| flower vase | Bình cắm hoa | |
| glass vase | Bình thủy tinh | |
| vase of flowers | Lọ hoa | |
| Ming vasedanh từ | danh từ | Chiếc bình gốm sứ từ thời nhà Minh |
| vase rugdanh từ | danh từ | Loại thảm Kerman có họa tiết hoa, lá cọ và bình hoa cách điệu |
| name vasedanh từ | danh từ | Chiếc bình cổ được đặt theo tên của một họa sĩ, vì danh tính thực sự của họa sĩ không được biết đến nhưng có thể nhận biết qua phong cách đặc trưng hoặc nội dung nghệ thuật |
Ví dụ
- [] , .Họ thưởng thức các món ăn ngon lành trong một phòng ăn trang nhã trông như quán trà Cornwall, với những lọ hoa và tranh động vật hoang dã cuốn hút treo khắp tường.
- , .Cô chỉ mua bút chì màu nhạt rồi cắm vào các tách, trông như những bó hoa gỗ lớn đặt trong cốc trên bàn đầu giường và ghế bếp.
- aunt's.Bình hoa mà nó làm bể là của dì tôi.
Họ từ (word family)
cùng gốc vaseNguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Pháp trung đạivase
- từ tiếng Latinhvas
Cùng gốc (doublet)vas