Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
vaselet
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Chiếc bình nhỏ
danh từ
A little vase.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
vaselet
Dạng gốc
(base form)
vaselet
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
vase
+
-let
AI
1
Chiếc bình nhỏ
1
Chiếc bình nhỏ
1
Chiếc bình nhỏ