Nghĩa chính
- Chiếc bình gốm sứ từ thời nhà Minhdanh từA ceramic pottery vase from the Ming period.
- Một cái gì đó vừa có giá trị vừa dễ vỡdanh từSomething both valuable and fragile.
- Chiến lược chính trị nhấn mạnh sự thận trọng và tránh tranh cãidanh từđứng trước danh từ (attributive)A political strategy emphasising caution and the avoidance of controversies.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- Ming vaseDạng gốc (base form)
- Ming vasesSố nhiều (plural)
Ví dụ
- Mary's .