jarrón
B1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/xaˈron/nguồn
Nghĩa chính
- Bình hoa, lọ hoadanh từvase (container used for displaying flowers)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- jarrónDạng gốc (base form)
- jarronesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| jarrón de porcelana | Bình sứ |
Ví dụ
- .Chiếc bình hoa rơi xuống sàn vỡ tan tành.
- .Chiếc bình hoa ướt để lại một vết ố trên bàn.
- .Có năm bông cẩm chướng trắng trong bình hoa.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Bình hoa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh