Dịch

jarrón

B1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/xaˈron/nguồn

Nghĩa chính

  1. Bình hoa, lọ hoadanh từvase (container used for displaying flowers)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. jarrónDạng gốc (base form)
  2. jarronesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

jarrón de porcelanaBình sứ

Ví dụ

  • .Chiếc bình hoa rơi xuống sàn vỡ tan tành.
  • .Chiếc bình hoa ướt để lại một vết ố trên bàn.
  • .Có năm bông cẩm chướng trắng trong bình hoa.

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Bình hoa

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Anh

AI