jarro
C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈʃaro/
Nghĩa chính
- Cái bìnhdanh từjug; pitcher
- Đá phiến; cốcdanh từstein; mug
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| a boca de jarrotrạng từ | trạng từ | Không có ly hoặc cốc |
| jarro de agua fría | Bay trong thuốc mỡ | |
| a pico de jarro | Chưa có nghĩa | |
| echar un jarro de agua | Chưa có nghĩa |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh
Họ từ (word family)
cùng gốc jarroTừ liên quan (related word)