Dịch

jarro

C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈʃaro/

Nghĩa chính

  1. Cái bìnhdanh từjug; pitcher
  2. Đá phiến; cốcdanh từstein; mug

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. jarroDạng gốc (base form)
  2. jarrosSố nhiều (plural)
  3. jarritoDạng chỉ nhỏ (diminutive)

Cụm từ (phrase)

a boca de jarrotrạng từKhông có ly hoặc cốc
jarro de agua fríaBay trong thuốc mỡ
a pico de jarroChưa có nghĩa
echar un jarro de aguaChưa có nghĩa

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Đá phiến
Khác

Họ từ (word family)

cùng gốc jarro

AI