jarrero
giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/xaˈreɾo/
Nghĩa chính
- Sự làm tung hứngtính từof jugmaking
- Của, từ hoặc liên quan đến Haro, La Riojatính từof, from or relating to Haro, La Rioja
- Người làm bình nướcdanh từjugmaker
- Người dân ở Haro: La Rioja (thường là nam)danh từnative or inhabitant of Haro, La Rioja (usually male)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh