Dịch

jarrero

giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/xaˈreɾo/

Nghĩa chính

  1. Sự làm tung hứngtính từof jugmaking
  2. Của, từ hoặc liên quan đến Haro, La Riojatính từof, from or relating to Haro, La Rioja
  3. Người làm bình nướcdanh từjugmaker
  4. Người dân ở Haro: La Rioja (thường là nam)danh từnative or inhabitant of Haro, La Rioja (usually male)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. jarreroDạng gốc (base form)
  2. jarrerasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. jarrerosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. jarreraGiống cái (feminine)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Trung
Tiếng Anh

AI