Dịch

jarra

A2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˈxara/nguồn

Nghĩa chính

  1. Bình, ca có quaidanh từjug, pitcher
  2. Vại bia, cốc vạidanh từstein, mug

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. jarraDạng gốc (base form)
  2. jarrasSố nhiều (plural)
  3. jarritaDạng chỉ nhỏ (diminutive)

Cụm từ (phrase)

jarra de cervezaVại bia
en jarrastrạng từAkimbo, với cánh tay cong và tay chống hông
Llanura de las Jarrasdanh từ riêngCánh đồng Chum

Ví dụ

  • ¿ ?Ai đã thấy bình bia của tôi chưa?
  • ¿ ?Bình sữa màu vàng ở đâu?
  • .Chúng tôi đặt mua một bộ bình sinh thái.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ngôn ngữ khác

AI