Dịch

pichel

giống đực (masculine)danh từ (noun)
/piˈt͡ʃel/nguồn

Nghĩa chính

  1. Stein, thùng chứa chất lỏng nhỏ ở phía dưới rộng hơn phía trên, được đóng bằng nắp có bản lềdanh từstein, small liquid container wider at the bottom than the top, closed by a hinged lid
  2. Bình đựng nướcdanh từwater jug
  3. Cái bìnhdanh từpitcher

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. pichelDạng gốc (base form)
  2. pichelesSố nhiều (plural)

AI