pichel
giống đực (masculine)danh từ (noun)
/piˈt͡ʃel/nguồn
Nghĩa chính
- Stein, thùng chứa chất lỏng nhỏ ở phía dưới rộng hơn phía trên, được đóng bằng nắp có bản lềdanh từstein, small liquid container wider at the bottom than the top, closed by a hinged lid
- Bình đựng nướcdanh từwater jug
- Cái bìnhdanh từpitcher
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- pichelDạng gốc (base form)
- pichelesSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung