Dịch

pitcher

B2danh từ (noun)
UK/ˈpɪt͡ʃ.ə/US/ˈpɪt͡ʃ.ɚ/nguồn

Nghĩa chính

Thêm 7 nghĩa
  1. Cầu thủ ném bóngdanh từOne who pitches (in any sense) anything
  2. Người ném bóngdanh từA drug dealer.
  3. Kẻ lưu thông tiền giảdanh từThe top partner in a homosexual relationship or penetrator in a sexual encounter between two men.
  4. Cây xà beng đàodanh từOne who makes a pitch or proposal.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. pitcherDạng gốc (base form)
  2. pitchersSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

ace pitcherCầu thủ ném bóng xuất sắc
pitcher of waterBình nước
pitcher plantdanh từCây nắp ấm
relief pitcherdanh từCầu thủ ném bóng dự bị
starting pitcherdanh từNgười ném bóng khởi đầu
the pitcher goes so often to the well that it is broken at lastcụm từKhi một thứ gì đó được sử dụng đủ lần, cuối cùng nó sẽ hỏng
fly-pitcherdanh từNgười buôn lậu đường phố; một người tham gia ném bóng bay
pitcher sagedanh từLoại cây xô thơm có hoa lớn màu đỏ, hình bình, Salvia spathacea, có nguồn gốc từ California và được trồng ở đó vì hương thơm cũng như khả năng chịu hạn và bóng râm

7 nghĩa khác

Danh từ (noun) 7
Cầu thủ ném bóng
  1. The player who delivers the ball to the batter.

Ví dụ

  • Người đề xuất những ý tưởng
  • “” . 20 .Một chiếc 'pitchometer' được lắp trên bảng điểm để tính thời gian của người ném bóng. Theo luật bóng chày, người ném bóng phải ném bóng trong vòng 20 giây sau khi nhận bóng từ bắt bóng khi không có ai trên sân
  • , ; .Đối với cư dân Spanish Harlem, những kẻ buôn ma túy này hiện thân cho mặt tối nhất của nghề buôn bán ma túy; họ là những kẻ buôn bán hủy diệt khu phố của họ

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Đối tác chính đồng tính

Nguồn gốc (etymology)

danh từ

pitch-er

danh từ
  1. từ tiếng Anh trung đạipicher
  2. từ tiếng Pháp cổpichier
  3. từ tiếng Latinh trung đạipīcārium

Cùng gốc (doublet)beaker

AI