Dịch

lanzador

B1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/lanθaˈdoɾ/

Nghĩa chính

  1. Cầu thủ ném bóngdanh từpitcher

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. lanzadorDạng gốc (base form)
  2. lanzadoresSố nhiều (plural)
  3. lanzadorasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  4. lanzadoraGiống cái (feminine)

Ví dụ

  • .Anh ấy là một người ném bóng xuất sắc.
  • .Lời khoe mình là người ném bóng giỏi nhất của anh ấy là đúng.
  • .Trong bóng chày, người ném là cầu thủ ném bóng.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ngôn ngữ khác

AI