lanzador
B1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/lanθaˈdoɾ/
Nghĩa chính
- Cầu thủ ném bóngdanh từpitcher
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- lanzadorDạng gốc (base form)
- lanzadoresSố nhiều (plural)
- lanzadorasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- lanzadoraGiống cái (feminine)
Ví dụ
- .Anh ấy là một người ném bóng xuất sắc.
- .Lời khoe mình là người ném bóng giỏi nhất của anh ấy là đúng.
- .Trong bóng chày, người ném là cầu thủ ném bóng.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh