Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
monticulista
giống đực/cái
danh từ
(noun)
/montikuˈlista/
Nghĩa chính
1
Cái bình
danh từ
pitcher
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
monticulista
Dạng gốc
(base form)
monticulista
s
Số nhiều
(plural)
Ví dụ
El
monticulista
habrá
hecho
100
disparos
buenos
a
la
inicial
antes
de
eso
y
habrá
hecho
bien
los
siguientes
100.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
lanzador
pícher
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
茶
chá
Chén, tách, ấm, bình
罐
guàn
Hũ, lọ, bình
Tiếng Anh
pitcher
Cầu thủ ném bóng
AI
1
Cái bình
1
Cái bình
1
Cái bình