Dịch

monticulista

giống đực/cáidanh từ (noun)
/montikuˈlista/

Nghĩa chính

  1. Cái bìnhdanh từpitcher

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. monticulistaDạng gốc (base form)
  2. monticulistasSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • 100 100.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI