pícher
giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈpit͡ʃeɾ/
Nghĩa chính
- Cái bìnhdanh từpitcher
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- pícherDạng gốc (base form)
- pícheresSố nhiều (plural)
Ví dụ
- , , , , 1-1.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh