Dịch

pitcherful

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Số lượng mà bình có thể chứa đượcdanh từThe quantity that a pitcher can hold.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. pitcherfulDạng gốc (base form)
  2. pitcherfulsSố nhiều (plural)
  3. pitchersful (bất quy tắc)Số nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , , , .

AI