pitcherful
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Số lượng mà bình có thể chứa đượcdanh từThe quantity that a pitcher can hold.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- pitcherfulDạng gốc (base form)
- pitcherfulsSố nhiều (plural)
- pitchersful (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.