Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
pitchered
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Có bình đựng nước
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Having pitchers.
Nguồn gốc
(etymology)
pitcher
+
-ed
AI
1
Có bình đựng nước
1
Có bình đựng nước
1
Có bình đựng nước