Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
a boca de jarro
trạng từ
(adverb)
/a ˌboka de ˈxaro/
Nghĩa chính
1
Không có ly hoặc cốc
trạng từ
without a glass or cup
2
Đồng nghĩa với a bocajarro
trạng từ
synonym of a bocajarro
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
a bocajarro
AI
1
Không có ly hoặc cốc
2
Đồng nghĩa với a bocajarro
1
Không có ly hoặc cốc
2
Đồng nghĩa với a bocajarro
1
Không có ly hoặc cốc
2
Đồng nghĩa với a bocajarro