Dịch

a boca de jarro

trạng từ (adverb)
/a ˌboka de ˈxaro/

Nghĩa chính

  1. Không có ly hoặc cốctrạng từwithout a glass or cup
  2. Đồng nghĩa với a bocajarrotrạng từsynonym of a bocajarro

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI