vas cath
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Viết tắt của ống thông tiếp cận mạch máu (một ống thông tĩnh mạch trung tâm chuyên dụng (CVC) dùng trong lọc máu)danh từShort for vascular access catheter (a specialised central venous catheter (CVC) used in dialysis).