Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
vascular
B2
tính từ
(adjective)
/baskuˈlaɾ/
nguồn
Nghĩa chính
1
Mạch máu
tính từ
vascular
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
vascular
Dạng gốc
(base form)
vascular
es
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
vascular
Thuộc mạch
Họ từ
(word family)
cùng gốc
vascular
vascular
izar
Mạch máu hóa
động từ
vascular
ización
Sự tạo mạch
danh từ
C2
cardio
vascular
Tim mạch
tính từ
AI
1
Mạch máu
1
Mạch máu
1
Mạch máu