Dịch

vaso de agua

Nghĩa chính

  1. Cốc nước

Cụm từ (phrase)

tormenta en un vaso de aguadanh từCơn bão trong ấm trà
ahogarse en un vaso de aguađộng từTạo ra một ngọn núi từ một con chuột chũi

Ngôn ngữ khác

AI