vaso de agua
Nghĩa chính
- Cốc nước
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| tormenta en un vaso de aguadanh từ | danh từ | Cơn bão trong ấm trà |
| ahogarse en un vaso de aguađộng từ | động từ | Tạo ra một ngọn núi từ một con chuột chũi |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Xuất hiện ở từ khác
- aguakết hợpcốc nước, ly nước