Nghĩa chính
- Cốc (đầy)danh từThe amount that a glass will hold.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- glassfulDạng gốc (base form)
- glassesful (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
- glassfulsSố nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha