vaso de precipitados
giống đực (masculine)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Bất kỳ loại cốc thủy tinh nào hoặc vật chứa thủy tinh tương tự được sử dụng trong phòng thí nghiệm hóa họcdanh từany kind of beaker, or similar glass container used in a chemical laboratory
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- vaso de precipitadosDạng gốc (base form)
- vasos de precipitadosSố nhiều (plural)